truyền lô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động truyền đạt thông tin, tin tức hoặc mệnh lệnh bằng cách nói to qua loa phóng thanh: "truyền lô" là một từ cổ, ít dùng trong hiện tại, chỉ việc thông báo công khai thông qua hệ thống loa phát thanh, thường thấy trong các cơ quan, đơn vị, khu tập thể trước đây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Việc truyền lô các thông báo quan trọng được thực hiện vào mỗi buổi sáng. (Hành động thông báo các thông tin quan trọng qua loa được thực hiện vào mỗi buổi sáng.)
- Anh ấy có nhiệm vụ truyền lô các chỉ thị mới của ban giám đốc. (Anh ấy có nhiệm vụ thông báo các chỉ thị mới của ban giám đốc qua hệ thống phát thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thực hiện truyền lô": tiến hành việc thông báo qua loa.
- Đơn vị sẽ thực hiện truyền lô lịch trực ngày lễ vào chiều nay. (Đơn vị sẽ tiến hành thông báo lịch trực ngày lễ qua loa vào chiều nay.)
Biến thể và từ gần giống
Truyền thanh (danh từ): hệ thống hoặc hoạt động phát thanh, truyền tải âm thanh và thông tin. Đây là từ phổ biến và rộng nghĩa hơn.
- Hệ thống truyền thanh của xã hoạt động rất hiệu quả. (Hệ thống phát thanh của xã hoạt động rất hiệu quả.)
Phát thanh (động từ/danh từ): phát đi nội dung bằng âm thanh qua sóng radio hoặc hệ thống loa.
- Đài phát thanh đang truyền tin khẩn cấp. (Đài phát thanh đang thông báo tin khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Thông báo qua loa: hành động thông báo công khai bằng dụng cụ khuếch đại âm thanh.
- Phát loa: phát đi thông tin qua hệ thống loa (cách nói thông dụng hơn trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý
- "Truyền lô" là một từ có tính chất lịch sử, chuyên ngành, thường được dùng trong các văn bản hoặc ngữ cảnh liên quan đến quản lý, chỉ đạo ở các đơn vị, khu tập thể trong quá khứ. Trong ngôn ngữ hiện đại, các cụm từ như "thông báo qua loa", "phát thanh" hoặc đơn giản là "báo qua loa" được sử dụng phổ biến hơn.
- truyền loa